khoản vay / vay Khoản vay Noun

English
loan
فارسی
وام

Example

  • Ngân hàng đã chấp thuận [Khoản vay] (Vay mượn / Tiền vay / Nợ vay) của tôi hôm qua.
  • The bank approved my loan application yesterday.
  • Khoản vay là thuật ngữ chuẩn mực nhất cho giao dịch tài chính.