khoảng trống /ˈvæk.juːəm/ Noun
- English
- vacuum
- فارسی
- خلاء
Example
- Máy bơm đã tạo ra **khoảng trống** (chân không / khoảng không / khoảng trống không) trong buồng thí nghiệm.
- The pump created a vacuum in the chamber.
- Nhấn mạnh tính chất vật lý, áp suất thấp.