khơi dậy Khơi dậy Động từ

English
stimulate
فارسی
تحریک کردن

Example

  • Triển lãm đã **khơi dậy** (thúc đẩy / kích thích) sự quan tâm lớn đối với tác phẩm của cô ấy.
  • The exhibition has stimulated interest in her work.
  • Nhấn mạnh sự hứng thú mới mẻ, không phải phản ứng vật lý.