khởi xướng Khởi xướng Verb
- English
- initiate
- فارسی
- کلید زدن
Example
- Công ty quyết định **khởi xướng** (tiến hành / bắt đầu) một chương trình đào tạo mới cho toàn bộ nhân viên.
- The company initiated a new training program for all employees.
- Nhấn mạnh tính chính thức của việc thiết lập chương trình.