khôn ngoan /kʰwəːn˧˥ ŋwaːn˧˥/ Adjective
- English
- wise
- فارسی
- خردمند
Example
- Bà ấy đã cho tôi một lời khuyên **khôn ngoan** (sáng suốt / minh triết / thâm thúy) về sự nghiệp của mình.
- She gave me some very wise advice about my career.
- Nhấn mạnh lời khuyên có giá trị lâu dài.