không cần thiết Không cần thiết Adjective

English
unnecessary
فارسی
بی‌مورد

Example

  • Họ bị kết tội gây ra sự đau khổ **không cần thiết** (Dư thừa / Thừa thãi) cho động vật.
  • They were found guilty of causing unnecessary suffering to animals.
  • Nhấn mạnh sự tàn nhẫn vượt quá mức cần thiết.