khu vực /kʰu˧˨ʔ vɨk̚˧˨ʔ/ Noun

English
region
فارسی
منطقه

Example

  • Vùng núi này [Khu vực] rất nổi tiếng với khách leo núi.
  • The mountainous region is popular with hikers.
  • Dùng 'Vùng' vì nó mang tính tự nhiên, thơ mộng hơn.