khuynh hướng /kʰwɪŋ˧˦ hɨəŋ˧˦/ Noun
- English
- tendency
- فارسی
- گرایش
Example
- Cô ấy có **Khuynh hướng** (Thiên hướng / Tính hay / Thói quen) lo lắng về những điều cô ấy không thể kiểm soát.
- She has a tendency to worry about things she cannot control.
- Nhấn mạnh tính cách nội tại, không phải hành động nhất thời.