khéo léo [kʰəw˧˥ lʲew˧˥] Adjective

English
diplomatic
فارسی
سیاست‌مدارانه

Example

  • Câu trả lời của cô ấy thật **khéo léo** (tinh tế / khéo léo / duyên dáng) đã tránh được việc đứng về phe nào.
  • She gave a diplomatic answer that avoided taking sides.
  • Nhấn mạnh sự cân bằng trong câu trả lời.