kích cỡ kích cỡ Noun

English
size
فارسی
اندازه

Example

  • Dân số *kích cỡ* (kích cỡ / quy mô / tầm vóc) của thành phố đã tăng gấp đôi.
  • The population size of the city has doubled.
  • Dùng 'quy mô' hoặc 'tầm vóc' sẽ tự nhiên hơn trong văn cảnh này.