kích thước Kích thước Noun

English
dimension
فارسی
بُعد

Example

  • Chúng ta cần đo **Kích thước** (Số đo / Phạm vi / Tầm vóc) của căn bếp trước khi đặt tủ mới.
  • We measured the dimensions of the kitchen before buying the cabinets.
  • Dùng 'Kích thước' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.