kiếm /kɪəm˧/ Động từ
- English
- earn
- فارسی
- به دست آوردن
Example
- Cô ấy **kiếm** (thu hoạch / giành được / thu lượm) một mức lương cao nhờ kỹ năng kỹ sư phần mềm.
- She earns a high salary as a software engineer.
- Sử dụng 'mức lương cao' thay vì 'tiền lương cao' tự nhiên hơn.