kiếm Kiếm Noun

English
sword
فارسی
شمشیر

Example

  • Hiệp sĩ rút **Kiếm** (Gươm / Thanh kiếm) để bảo vệ lâu đài.
  • The knight drew his sword to defend the castle.
  • Dùng 'rút' là động từ chuẩn cho hành động này.