kiên định /təˈneɪʃəs/ Adjective

English
tenacious
فارسی
سرسخت

Example

  • Anh ấy **kiên định** (bền bỉ / kiên trì / vững vàng) trong việc theo đuổi mục tiêu của mình.
  • He was tenacious in his pursuit of his goals.
  • Nhấn mạnh vào sự tập trung không dao động.