kiện Kiện Động từ
- English
- sue
- فارسی
- شکایت کردن
Example
- Hàng xóm đe dọa sẽ **Kiện** (Đòi bồi thường / Thưa kiện / Làm cho ra lẽ) nếu tiếng ồn không dừng lại.
- The neighbors threatened to sue if the noise didn't stop.
- Sử dụng 'Kiện' thể hiện sự nghiêm trọng của mối quan hệ hàng xóm.