kiên trì Kiên trì Adjective
- English
- persistent
- فارسی
- سرسخت
Example
- Làm sao để đối phó với những người bán hàng **kiên trì** (Bền bỉ / Kiên định / Cố gắng mãi) không chịu nhận lời từ chối?
- How do you deal with persistent salesmen who won't take no for an answer?
- Trong ngữ cảnh này, 'kiên trì' hơi nghiêng về 'dai dẳng' nhưng vẫn chấp nhận được.