kim cương Kim cương Noun
- English
- diamond
- فارسی
- الماس
Example
- Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **Kim cương** (Ngọc quý / Đá quý / Bảo vật) lộng lẫy tại buổi dạ tiệc.
- She wore a stunning diamond necklace to the gala.
- Kim cương là lựa chọn số một cho trang sức cao cấp.