kinh khủng kinh khủng Adverb

English
terribly
فارسی
به‌شدت / افتضاح

Example

  • Tôi **kinh khủng** (vô cùng/cực kỳ/tệ hại) xin lỗi—tôi có làm bạn bị thương không?
  • I'm terribly sorry—did I hurt you?
  • Trong ngữ cảnh xin lỗi, 'kinh khủng' nghe hơi nặng nề, người Việt thường dùng 'vô cùng' hoặc 'thành thật'.