kỳ công /fiːt/ Noun
- English
- feat
- فارسی
- شاهکار
Example
- Việc xây dựng đường hầm đó là một **kỳ công** (thành tựu phi thường / lập công / lập nên chiến tích) kỹ thuật đáng nể.
- The tunnel is a remarkable feat of engineering.
- Nhấn mạnh sự phức tạp và quy mô của dự án.