kỳ lạ kỳ lạ Adjective

English
weird
فارسی
عجیب

Example

  • Tối qua tôi đã mơ một giấc mơ thật **kỳ lạ** (kỳ lạ / kỳ quặc / khác thường) đấy.
  • I had a really weird dream last night.
  • Sắc thái tò mò, không tiêu cực.