kỳ nghỉ /ˈhɒlɪdeɪ/ Noun

English
holiday
فارسی
تعطیلات

Example

  • Trường học sẽ [Kỳ nghỉ] vào tuần tới.
  • The school holidays start next Friday.
  • Dùng 'kỳ nghỉ' cho thời gian nghỉ của học sinh.