kỹ thuật Kỹ thuật Noun

English
engineering
فارسی
مهندسی

Example

  • Cô ấy đang theo đuổi bằng cấp về Kỹ thuật (Kỹ thuật / Chế tạo học / Kiến tạo học) Xây dựng.
  • She is pursuing a degree in civil engineering.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Kỹ thuật' là ngành học chính thức.