kỹ thuật Kỹ thuật Adjective
- English
- technical
- فارسی
- فنی
Example
- Chúng tôi cung cấp hỗ trợ **kỹ thuật** (kỹ thuật/chuyên môn/chi tiết) miễn phí cho những ai mua phần mềm của chúng tôi.
- We offer free technical support for those buying our software.
- Nhấn mạnh vào việc giải quyết sự cố máy móc/phần mềm.