lạ lạ Adjective

English
strange
فارسی
عجیب

Example

  • Sáng nay có một chuyện thật sự lạ (lạ lùng / kỳ cục / khó hiểu) đã xảy ra.
  • A strange thing happened this morning.
  • Dùng 'lạ' để chỉ sự kiện bất ngờ.