lăng kính Lăng kính Noun

English
lens
فارسی
لنز

Example

  • Cô ấy điều chỉnh [Thấu kính] trên kính hiển vi của mình.
  • She adjusted the lens on her microscope.
  • Trong ngữ cảnh vật lý, 'Thấu kính' là chuẩn xác nhất.