lấy lại / thu hồi /rɪˈtriːv/ Động từ

English
retrieve
فارسی
بازیابی

Example

  • Cô ấy cúi xuống [Lấy lại] (Nhặt / Lượm / Mang về) chiếc lược của mình dưới sàn nhà.
  • She bent to retrieve her comb from the floor.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Lấy lại' mang tính vật lý, gần với 'pick up' nhưng có chủ đích hơn.