lên án lên án Động từEnglishdenounceفارسیمحکوم کردنExampleTổ chức đã **lên án** (chỉ trích/phê phán/vạch mặt) các hành vi vi phạm nhân quyền.The organization denounced the human rights violations.Sắc thái trang trọng, mang tính đạo đức cao.