lều /lɛw˧˩˧/ NounEnglishtentفارسیچادرExampleChúng tôi **dựng** chiếc **lều** [lều / lều trại / màn che] cạnh bờ suối.We pitched our tent near the river.Động từ 'dựng' là tự nhiên nhất cho hành động này.