liên minh /liən˧˧ mɪŋ˧˧/ Noun

English
coalition
فارسی
ائتلاف

Example

  • Hai đảng phái đã **liên minh** (Liên minh / Khối / Tập hợp lực lượng) để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
  • The two parties have formed a coalition to win the election.
  • Nhấn mạnh sự hợp tác chính trị có tính toán.