liên tiếp /liən˧ tiəp˧/ Tính từ
- English
- successive
- فارسی
- پیاپی
Example
- Đội bóng đã giành được bốn chức vô địch **liên tiếp** (kế tiếp / nối tiếp / liên tục) — điều chưa từng có.
- The team won four successive championships.
- Nhấn mạnh sự thống trị không bị gián đoạn.