lo âu /lɔw ʔaʊ/ Adjective

English
apprehensive
فارسی
دل‌نگران

Example

  • Cô ấy **lo âu** (bất an / dè dặt / băn khoăn) về việc chuyển đến thành phố mới cho công việc của mình.
  • She was apprehensive about moving to a new city for her job.
  • Nhấn mạnh sự do dự, không phải hoảng sợ.