lỗ lỗ NounEnglishholeفارسیسوراخExampleAnh ấy đào một **cái lỗ** (lỗ / hố / khe hở) sâu trong vườn.He dug a deep hole in the garden.Dùng 'cái' làm lượng từ cho vật thể vật lý.