lỡ Lỡ Động từ

English
miss
فارسی
دلتنگ شدن

Example

  • Nếu tôi không đi ngay, tôi sẽ **lỡ** (lỡ/bỏ lỡ/không kịp) chuyến bay mất.
  • If I don't leave now, I'll miss my plane.
  • Nhấn mạnh sự tiếc nuối về thời gian.