loại trừ loại trừ Động từEnglishexcludeفارسیکنار گذاشتنExampleGiá này **loại trừ** (gạt bỏ / không tính) thuế VAT.The price excludes tax.Dùng 'không tính' là cách nói tự nhiên nhất trong giao dịch tài chính.