lời cầu nguyện /lɜːi kəʊ ŋwɪən/ Noun
- English
- prayer
- فارسی
- دعا
Example
- Cô ấy thì thầm **lời cầu nguyện** (cầu mong / lời nguyện / sự khấn vái) thầm lặng cho gia đình mình.
- She whispered a silent prayer for her family.
- Nhấn mạnh sự riêng tư và nội tâm.