lôi cuốn /loi kuən/ Adjective

English
engaging
فارسی
جذاب

Example

  • Nụ cười của cô ấy thật **lôi cuốn** (duyên dáng / thu hút / cuốn hút) khiến ai cũng muốn lại gần.
  • She has an engaging smile that makes everyone feel welcome.
  • Nhấn mạnh sự ấm áp và tự nhiên của nụ cười.