lôi cuốn /ləʊˈkuːn/ Adjective

English
magnetic
فارسی
مغناطیسی

Example

  • Các hạt sắt nhỏ có **tính từ trường** (Lôi cuốn / Có sức hút / Hấp dẫn).
  • The iron filings were magnetic.
  • Trong ngữ cảnh vật lý, 'tính từ trường' là chính xác nhất.