lối đi /lɔɪ˧˧ tʰi˧˧/ NounEnglishlaneفارسیلاینExampleNgôi nhà nhỏ nép mình dưới **lối đi** quanh co của làng.The cottage is tucked away down a winding country lane.Dùng 'lối đi' tạo cảm giác thơ mộng, lãng mạn hơn 'ngõ'.