lối ra / thoát Lối ra Động từ

English
exit
فارسی
خروج

Example

  • Viên đạn [Ra khỏi / Thoát] qua vai anh ta.
  • The bullet exited through his shoulder.
  • Dùng 'ra khỏi' để nhấn mạnh sự xuyên qua.