lời thỉnh cầu /pliː/ Noun

English
plea
فارسی
التماس

Example

  • Cô ấy đã đưa ra **lời thỉnh cầu** (khẩn cầu / thiết tha thỉnh cầu / lời van xin) tha thiết để được giúp đỡ.
  • She made an impassioned plea for help.
  • Nhấn mạnh sự tha thiết, không phải sự đòi hỏi.