lộng lẫy Lộng lẫy Adjective

English
stunning
فارسی
خیره‌کننده

Example

  • Trang phục cô ấy mặc tối nay **thật lộng lẫy** (Lộng lẫy / Choáng ngợp / Tuyệt mỹ)!
  • You look absolutely stunning in that dress!
  • Nhấn mạnh vẻ đẹp được đầu tư, hoàn hảo.