luật Luật Noun

English
law
فارسی
قانون

Example

  • Chính phủ vừa ban hành **Luật** (Quy tắc / Pháp lý / Chuẩn mực) mới để bảo vệ môi trường.
  • The government passed a new law to protect the environment.
  • Dùng 'Luật' là phổ thông nhất cho văn bản mới.