luật sư Luật sư NounEnglishlawyerفارسیوکیلExampleCô ấy quyết định thuê một [Luật sư] để giải quyết vụ ly hôn.She decided to hire a lawyer to handle her divorce.Dùng 'thuê' là cách tự nhiên nhất khi đề cập đến việc sử dụng dịch vụ.