mánh khóe Mánh khóe Noun

English
trick
فارسی
ترفند

Example

  • Họ đã phải nghĩ ra một [Mánh khóe] (thủ thuật / mẹo vặt) để vượt qua lính gác.
  • They had to think of a trick to get past the guards.
  • Ở đây, 'mánh khóe' mang tính giải quyết vấn đề thông minh.