màn hình nền Màn hình nền Noun
- English
- desktop
- فارسی
- دسکتاپ
Example
- Tôi lưu tập tin đó thẳng vào INLINE SYNONYMY: Màn hình nền (Giao diện chính / Kho chứa tạm / Bề mặt số) của tôi.
- I saved the file directly to my desktop.
- Sử dụng 'Màn hình nền' là chuẩn mực nhất cho giao diện.