mang tính phát triển mang tính phát triển Adjective
- English
- evolutionary
- فارسی
- تکاملی
Example
- Quá trình [mang tính phát triển] của bộ não con người thật đáng kinh ngạc.
- The evolutionary process of the human brain is fascinating.
- Nhấn mạnh sự tiến hóa sinh học và nhận thức.