mang tính quyết định mang tính quyết định Adjective
- English
- instrumental
- فارسی
- نقش کلیدی داشتن
Example
- Phần mềm mới **mang tính quyết định** (chủ chốt / then chốt) trong việc hợp lý hóa quy trình làm việc của chúng tôi.
- The new software was instrumental in streamlining our workflow.
- Nhấn mạnh sự cần thiết tuyệt đối của phần mềm.