mãnh liệt /maŋ˧˩˧ liət˧˩˧/ Tính từ

English
intense
فارسی
شدید

Example

  • Tất cả chúng tôi đều phải chịu đựng cái nóng **dữ dội** (mãnh liệt / cực kỳ / dữ dội) đó.
  • We were all suffering in the intense heat.
  • Trong ngữ cảnh thời tiết, 'dữ dội' hoặc 'khắc nghiệt' tự nhiên hơn 'mãnh liệt'.