mất mát Mất mát Noun

English
loss
فارسی
فقدان

Example

  • Tôi muốn báo cáo **sự mất mát** (Mất mát / Tổn thất / Thiệt hại) của một kiện hàng.
  • I want to report the loss of a package.
  • Dùng 'sự mất mát' để nhấn mạnh tính chất của sự việc.