mặt nạ /mâːt nâː/ Noun

English
mask
فارسی
ماسک

Example

  • Những tên cướp đeo [Mặt nạ / Che đậy / Hóa trang] vải bố.
  • The robbers wore stocking masks.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Mặt nạ' là lựa chọn tốt nhất vì nó gợi lên sự che giấu.